Tin Tức

TMDT Xuyên Biên Giới: Vượt “Ngưỡng Tử” Đón Sóng 9.000 Tỷ USD

Quyết định 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 không chỉ dừng lại ở định hướng vĩ mô. Văn bản này đã đặt ra “đề bài” cấp thiết cho logistics TMDT (Thương mại điện tử) xuyên biên giới.

Có 3 yêu cầu cốt lõi cần giải quyết ngay:

  • Hạ tầng: Hình thành các trung tâm phân loại, kho chuyên dụng để xử lý nhanh khối lượng lớn.

  • Dịch vụ: Ưu tiên thúc đẩy logistics phục vụ xuất khẩu và TMDT xuyên biên giới.

  • Pháp lý: Hoàn thiện môi trường kinh doanh thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa này.

Vậy đâu là lời giải cho bài toán “xử lý khối lượng lớn – xuyên biên giới” với chi phí tối ưu? Câu trả lời đã được thảo luận sôi nổi tại Panel 2 – Hội nghị FWC 2025.

TMDT Xuyên Biên Giới: Vượt "Ngưỡng Tử" Đón Sóng 9.000 Tỷ USD
TMDT Xuyên Biên Giới: Vượt “Ngưỡng Tử” Đón Sóng 9.000 Tỷ USD

Bức tranh toàn cảnh TMDT Xuyên biên giới: “Mỏ vàng” và “Ngưỡng tử” 

Thị trường TMDT xuyên biên giới (CBEC) đang trở thành xu hướng chủ đạo với quy mô dự báo lên tới 9.000 tỷ USD. Không chỉ dừng lại ở các thảo luận tại hội nghị, Việt Nam đã nhanh chóng có bước đi chiến lược cụ thể khi Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương) chính thức ký kết hợp tác với Shopee vào ngày 25/11/2025. Sự kiện diễn ra ngay sau hội nghị này khẳng định quyết tâm của Chính phủ trong việc hiện thực hóa các giải pháp đã đề ra, đưa hàng Việt vươn ra thế giới. 

Tuy nhiên, bức tranh này đi kèm cảnh báo về “Ngưỡng tử” (Death Threshold): Tiềm năng là vậy, Steve Wang – CEO của FAR International Holdings Group (đại diện góc nhìn người bán hàng) đã đưa ra một con số đáng báo động tại FWC 2025:

Chi phí logistics hiện đang chiếm trung bình 30% giá thành sản phẩm. Nếu con số này chạm mốc 50%, khoảng 1/3 số doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) sẽ phá sản và buộc phải rời bỏ thị trường.

Điều này đặt ra bài toán sống còn: Làm sao tận dụng cơ hội tỷ đô nhưng không bị “nuốt chửng” bởi chi phí vận hành? 

Sự khác biệt giữa Logistics Truyền thống và TMDT

Tại sao chi phí vận hành lại trở thành gánh nặng lớn và dễ chạm ‘ngưỡng tử’? Chúng ta cần nhìn thẳng vào sự khác biệt bản chất dòng chảy hàng hóa dưới đây.

Đặc điểm  Logistics Truyền thống (Sea & Air Freight)  Logistics CBEC (Cross-Border E-Commerce) 
Bản chất hàng hóa  Lô lớn: Container (FCL/LCL) hoặc các mâm hàng/kiện hàng không lớn (ULD/Pallets).  Gói nhỏ: Hàng triệu bưu kiện/đơn hàng nhỏ lẻ (Parcels/Packets) từ hàng ngàn người bán. 
Mô hình vận hành  Port-to-Port / Airport-to-Airport: Tập trung tại Cảng biển, Sân bay, kho CFS hoặc kho hàng hóa hàng không.  Door-to-Door: Tập trung tại các Trung tâm phân loại  và giao hàng chặng cuối. 
Mục tiêu tối ưu  Tối ưu hóa Chi phí (đường biển) hoặc Thời gian (đường hàng không) cho luồng hàng lớn.  Tối ưu hóa Trải nghiệm khách hàng cuối cùng và xử lý Dữ liệu đơn hàng linh hoạt. 
Thách thức lớn nhất  Kẹt cảng, thiếu chỗ, chứng từ B/L phức tạp.  Xử lý thủ tục hải quan cho hàng loạt đơn nhỏ, quản lý Logistics ngược. 

Các thách thức chính của TMDT Xuyên biên giới: Nút thắt cần tháo gỡ 

Dựa trên thảo luận từ các chuyên gia tại Panel 2, ba thách thức lớn nhất của ngành là:

  • Chi phí vận hành và Logistics ngược: Đây là “cơn ác mộng” với tỷ lệ trả hàng lên tới 20-30%. Quy trình xử lý ngược hiện nay tốn kém và phức tạp. Nó thường “ăn mòn” hết lợi nhuận của người bán.

  • Sự manh mún về pháp lý: Mỗi quốc gia có quy định khác nhau về mức miễn thuế (de minimis) và quy trình thông quan. Việc thiếu chuẩn hóa khiến hàng hóa dễ bị tắc nghẽn tại biên giới.

  • Hạ tầng rời rạc: Việc các công ty logistics tự xây dựng hạ tầng riêng lẻ dẫn đến lãng phí nguồn lực. Điều này cũng gây ra tình trạng thiếu tính kết nối đồng bộ.

Giải pháp “Kiềng ba chân”: Bài học từ các chuyên gia 

Làm thế nào để xử lý khối lượng lớn với chi phí thấp? Mục tiêu là giảm chi phí logistics xuống 12-15% GDP như Quyết định 2229 đề ra. Các diễn giả tại FWC 2025 đã đề ra mô hình giải pháp “Kiềng ba chân”. Mô hình này giải quyết trực diện các trụ cột trọng tâm mà Chính phủ đang tìm kiếm.

Trụ cột 1: Giải bài toán Hạ tầng & Xanh hoá bằng Hạ tầng lai  

Thay vì tư duy “mạnh ai nấy làm”, ông Tracy Hackshaw (UPU) nhấn mạnh một quan điểm quan trọng. Đó là không nên lãng phí nguồn lực để tự xây mới hoàn toàn hạ tầng.

  • Giải pháp: Doanh nghiệp logistics tư nhân cần kết hợp với mạng lưới bưu chính toàn cầu của UPU. Mạng lưới này có tới 650.000 bưu cục. Ngoài ra, cần hợp tác với các hãng hàng không như Ethiopian Airlines để tận dụng Hub trung chuyển.

  • Tác động: Cách làm này vừa đáp ứng yêu cầu phát triển hạ tầng đồng bộ. Đồng thời, nó thúc đẩy logistics xanh nhờ tối ưu hóa vận tải, tránh lãng phí.

Trụ cột 2: Giải bài toán Số hoá bằng Công nghệ & Dữ liệu  

Ông Nachi Mendelow (Giám đốc Phát triển kinh doanh, WiseTech Global) và ông Craig Strickland (Giám đốc kinh doanh, BoxC) khẳng định: Công nghệ phải giải quyết được sự manh mún. 

  • Giải pháp: Phải xây dựng “Bộ não trực quan” (Visual Brain) sử dụng AI và Big Data. Hệ thống này không chỉ dự báo luồng hàng mà còn tự động hóa việc tính thuế, phân loại mã HS và tuân thủ quy định hải quan phức tạp của từng quốc gia. 
  • Tác động: Đây chính là lời giải cho mục tiêu “80% doanh nghiệp sử dụng giải pháp chuyển đổi số” và xây dựng mô hình hải quan thông minh được nêu trong chiến lược quốc gia. 

Trụ cột 3: Giải bài toán Năng lực bằng Chính sách & Hợp tác  

Không một doanh nghiệp nào có thể đơn độc vượt qua các rào cản pháp lý xuyên biên giới. 

  • Giải pháp: Bà Lại Việt Anh – Phó Cục trưởng Cục TMĐT và Kinh tế số (Bộ Công Thương) nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Chính phủ trong việc hoàn thiện khung pháp lý và tạo thuận lợi thương mại. Đồng thời, các doanh nghiệp cần chủ động hợp tác để hình thành các “Làn xanh” TMDT dựa trên sự tuân thủ và chia sẻ dữ liệu minh bạch. 
  • Tác động: Sự hợp tác này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt, giúp họ không chỉ làm dịch vụ nội địa mà đủ sức tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. 

Góc nhìn từ WR1: Tư duy “Hợp tác chia sẻ” để giải bài toán quy mô của TMDT 

Từ quan sát thực tế tại FWC 2025 và định hướng của Quyết định 2229, WR1 nhận thấy rằng chìa khóa để ngành logistics TMDT Việt Nam đáp ứng được yêu cầu “xử lý khối lượng lớn” và “giảm chi phí” không nằm ở việc mỗi doanh nghiệp tự đầu tư dàn trải, mà nằm ở sự phân công lao động chuyên môn hóa giữa nhóm Wholesaler (Bán sỉ) và nhóm Retail Forwarder (Bán lẻ). 

Là một đơn vị hoạt động theo mô hình Wholesale trung lập, chúng tôi xin chia sẻ một số gợi mở để cộng đồng các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tận dụng tối đa làn sóng này: 

  • Tận dụng hạ tầng chung: Thay vì tự đầu tư kho bãi rủi ro để chạy theo quy mô, doanh nghiệp nhỏ hãy coi hạ tầng của Wholesaler là “kho sau” (back-office). Hãy dồn toàn bộ nguồn lực vào thế mạnh cốt lõi là tìm kiếm và chăm sóc khách hàng, phần vận hành phức tạp hãy để các đơn vị gom hàng chuyên trách xử lý. 
  • Công nghệ là dịch vụ: Giải pháp tối ưu là tích hợp API với Wholesaler. Điều này giúp doanh nghiệp sở hữu ngay năng lực tra cứu giá, tracking và thông quan chuẩn quốc tế cho khách hàng mà không cần chi phí đầu tư ban đầu lớn. 
  • Mở rộng thị trường không biên giới: Không cần mở văn phòng tại nước ngoài, doanh nghiệp hãy dùng mạng lưới của Wholesaler làm “cánh tay nối dài”. Các tuyến đi thẳng đến cả những thị trường ngách (Châu Phi, Mỹ Latinh) từ Wholesaler sẽ giúp Forwarder Việt tự tin chào bán dịch vụ “door-to-door” toàn cầu và giảm thiểu rủi ro thâm nhập thị trường. 

Kết luận

Quyết định 2229 là “đề bài” chung đòi hỏi sự nỗ lực của toàn ngành. Góc nhìn của WR1 cho thấy, tương lai của logistics Việt Nam sẽ dịch chuyển theo hướng liên kết chặt chẽ: Wholesaler đóng vai trò kiến tạo hạ tầng, kết nối và công nghệ nền tảng; trong khi các doanh nghiệp Retailer đóng vai trò thấu hiểu thị trường và phục vụ khách hàng. Chính sự cộng hưởng này sẽ giúp doanh nghiệp Việt tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Xem thêm bài viết:

FWC 2025 “Giải mã” Chiến lược Logistics Quốc gia: 4 Trọng tâm Xanh – Số – Hạ tầng – Năng lực 

Hành lang thế hệ mới: Khi “Hạ tầng Mềm” dẫn dắt “Hạ tầng Cứng”  


Danh mục Tài liệu tham khảo

  1. Tạp chí Công Thương. (2025, ngày 7 tháng 11). Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương) hợp tác cùng Shopee đưa hàng Việt vươn ra thị trường quốc tế. https://tapchicongthuong.vn/cuc-thuong-mai-dien-tu-va-kinh-te-so–bo-cong-thuong–hop-tac-cung-shopee-dua-hang-viet-vuon-ra-thi-truong-quoc-te-328853.htm

  2. Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định 2229/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến 2050. Thư viện Pháp luật. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Thuong-mai/Quyet-dinh-2229-QD-TTg-2025-Chien-luoc-phat-trien-dich-vu-logistics-Viet-Nam-2025-2035-676167.aspx

  3. Tác giả tổng hợp từ các phiên thảo luận tại Hội nghị FWC 2025.
Zalo Wr1